Phép dịch "galingale" thành Tiếng Việt

riềng, cây củ gấu, cây gừng núi là các bản dịch hàng đầu của "galingale" thành Tiếng Việt.

galingale noun ngữ pháp

Alternative spelling of galangal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • riềng

    noun
  • cây củ gấu

    noun
  • cây gừng núi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " galingale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "galingale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch