Phép dịch "Galilee" thành Tiếng Việt

Galilea, galilea là các bản dịch hàng đầu của "Galilee" thành Tiếng Việt.

Galilee proper noun

A mountainous geographic region in northern Israel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Galilea

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Galilee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

galilee noun ngữ pháp

(architecture) A narthex, particularly in the United Kingdom and the Church of England; a vestibule, a fully-enclosed yet porch-like structure, leading to the main body of an English ecclesiastical building. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • galilea

Thêm

Bản dịch "Galilee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch