Phép dịch "fuzz" thành Tiếng Việt
cảnh sát, tóc xù, xù là các bản dịch hàng đầu của "fuzz" thành Tiếng Việt.
fuzz
verb
noun
ngữ pháp
A frizzy mass of hair or fibre. [..]
-
cảnh sát
noun -
tóc xù
noun -
xù
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xoắn
- làm xoắn
- làm xù
- làm xơ ra
- lông tơ
- lực lượng cảnh sát
- thám tử
- tóc xoăn
- xơ ra
- xơ sợi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuzz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fuzz"
Thêm ví dụ
Thêm