Phép dịch "fuzzing" thành Tiếng Việt

làm mờ là bản dịch của "fuzzing" thành Tiếng Việt.

fuzzing noun verb ngữ pháp

Present participle of fuzz. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm mờ

    A testing process that supplies structured but invalid input to software application programming interfaces (APIs) and network interfaces to maximize the likelihood of detecting errors that might lead to software vulnerabilities.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuzzing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fuzzing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảnh sát · làm xoắn · làm xù · làm xơ ra · lông tơ · lực lượng cảnh sát · thám tử · tóc xoăn · tóc xù · xoắn · xù · xơ ra · xơ sợi
  • nấm trứng
  • cảnh sát · làm xoắn · làm xù · làm xơ ra · lông tơ · lực lượng cảnh sát · thám tử · tóc xoăn · tóc xù · xoắn · xù · xơ ra · xơ sợi
Thêm

Bản dịch "fuzzing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch