Phép dịch "futurity" thành Tiếng Việt
hậu vận, kiếp sau, tính tương lai là các bản dịch hàng đầu của "futurity" thành Tiếng Việt.
futurity
noun
ngữ pháp
the future [..]
-
hậu vận
noun -
kiếp sau
-
tính tương lai
My mother wrote her future self into her will.
Mẹ tôi thêm danh tính tương lai của bà vào di chúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " futurity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "futurity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trong tương lai
-
nay mai · sau đây
-
ngày sau
-
Chủ nghĩa vị lai
-
Chủ nghĩa vị lai · chủ nghĩa vị lai · thuyết vị lai
-
hậu · hậu vận · sau · sau này · thời tương lai · tiền đồ · trong tương lai · tương lai · vị lai · 將來
-
mai sau · rồi ra · rồi đây · sau này
-
Thị trường kỳ hạn
Thêm ví dụ
Thêm