Phép dịch "futurity" thành Tiếng Việt

hậu vận, kiếp sau, tính tương lai là các bản dịch hàng đầu của "futurity" thành Tiếng Việt.

futurity noun ngữ pháp

the future [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hậu vận

    noun
  • kiếp sau

  • tính tương lai

    My mother wrote her future self into her will.

    Mẹ tôi thêm danh tính tương lai của bà vào di chúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " futurity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "futurity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "futurity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch