Phép dịch "futurism" thành Tiếng Việt
thuyết vị lai, Chủ nghĩa vị lai, chủ nghĩa vị lai là các bản dịch hàng đầu của "futurism" thành Tiếng Việt.
futurism
noun
ngữ pháp
An early 20th century avant-garde art movement focused on speed, the mechanical, and the modern, which took a deeply antagonistic attitude to traditional artistic conventions. Originated by F.T. Marinetti, among others. [..]
-
thuyết vị lai
-
Chủ nghĩa vị lai
artistic and social movement
-
chủ nghĩa vị lai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " futurism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Futurism
Futurism (art)
-
Chủ nghĩa vị lai
Futurism (art)
Các cụm từ tương tự như "futurism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trong tương lai
-
nay mai · sau đây
-
ngày sau
-
hậu vận · kiếp sau · tính tương lai
-
hậu · hậu vận · sau · sau này · thời tương lai · tiền đồ · trong tương lai · tương lai · vị lai · 將來
-
mai sau · rồi ra · rồi đây · sau này
-
Thị trường kỳ hạn
-
Hợp đồng kỳ hạn
Thêm ví dụ
Thêm