Phép dịch "in future" thành Tiếng Việt
trong tương lai là bản dịch của "in future" thành Tiếng Việt.
in future
In the future.
-
trong tương lai
You'll understand the warmth and love of it in future.
Em sẽ hiểu được sự ấm áp và tình yêu thương của nó trong tương lai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " in future " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "in future" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nay mai · sau đây
-
ngày sau
-
mai sau · rồi ra · rồi đây · sau này
Thêm ví dụ
Thêm