Phép dịch "futureless" thành Tiếng Việt

không có tương lai là bản dịch của "futureless" thành Tiếng Việt.

futureless adjective ngữ pháp

Without a future. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có tương lai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " futureless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "futureless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch