Phép dịch "funk" thành Tiếng Việt

sợ, lẩn tránh, sợ hãi là các bản dịch hàng đầu của "funk" thành Tiếng Việt.

funk verb noun ngữ pháp

(obsolete) spark [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sợ

    verb

    Albert, I know you're taking this breakup really hard, and I understand, but you got to get out of this funk.

    Albert, tôi hiểu cậu gặp khó khăn khi bị đá, nhưng cậu phải vượt qua nỗi sợ này.

  • lẩn tránh

  • sợ hãi

    adjective

    Let's get you out of that funk.

    Bỏ qua nỗi sợ hãi đó đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự kinh sợ
    • chùn bước
    • hoảng sợ
    • kẻ nhát gan
    • làm kinh sợ
    • trốn tránh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Funk noun

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 5. [..]

+ Thêm

"Funk" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Funk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "funk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "funk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch