Phép dịch "funicular" thành Tiếng Việt
đường sắt leo núi, dây, cán phôi là các bản dịch hàng đầu của "funicular" thành Tiếng Việt.
funicular
adjective
noun
ngữ pháp
Of, pertaining to, resembling, or powered by a rope or cable [..]
-
đường sắt leo núi
-
dây
noun -
cán phôi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có dây kéo
- sức kéo của dây
- thừng tinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " funicular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "funicular"
Thêm ví dụ
Thêm