Phép dịch "funiculus" thành Tiếng Việt

thừng, bó, cán phôi là các bản dịch hàng đầu của "funiculus" thành Tiếng Việt.

funiculus noun ngữ pháp

(anatomy) Any of several cordlike structures, especially the umbilical cord, or a bundle of nerve fibres in the spinal cord [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thừng

  • verb
  • cán phôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funiculus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "funiculus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch