Phép dịch "functionate" thành Tiếng Việt
chức, hàm, chạy là các bản dịch hàng đầu của "functionate" thành Tiếng Việt.
functionate
verb
ngữ pháp
To execute or perform a function; to transact one's regular or appointed business.
-
chức
nounAn important function of policemen is to catch thieves.
Chức năng quan trọng của cảnh sát là bắt bọn trộm.
-
hàm
And who claims he can give meaning to the negative values of the gamma function.
Người khẳng định rằng mình có thể cắt nghĩa các giá trị âm của hàm gamma.
-
chạy
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buổi lễ
- chức năng
- hoạt động
- hàm số
- nhiệm vụ
- thực hiện chức năng
- trách nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " functionate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "functionate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hàm băm
-
luận lý cơ năng
-
Hàm chuyển đổi
Thêm ví dụ
Thêm