Phép dịch "fry" thành Tiếng Việt
chiên, rán, cá bột là các bản dịch hàng đầu của "fry" thành Tiếng Việt.
fry
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To cook (something) in hot fat. [..]
-
chiên
verbto cook (something) in hot fat or oil
I never understood your country's need to fry everything.
Tôi chưa bao giờ hiểu sao đất nước cô lại cần chiên hết mọi thứ lên.
-
rán
verbYou guys, we shouldn't be frying up tissues anymore, okay?
Mọi người, chúng ta không nên rán giòn khăn giấy nữa nhé?
-
cá bột
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xào
- quay
- sào
- ram
- cá hồi hai năm
- cá mới nở
- thịt rán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fry
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fry"
Các cụm từ tương tự như "fry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xào
-
chảo rán · cái chảo
-
chảo · chảo rán · xanh
-
Chiên ngập dầu
-
Xào
-
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
-
chiên rán ngập mỡ
-
bọ trẻ ranh · bọn trẻ con · cá con · cá nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm