Phép dịch "frying" thành Tiếng Việt
Quay là bản dịch của "frying" thành Tiếng Việt.
frying
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of fry. [..]
-
Quay
cooking of food in oil or another fat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frying"
Các cụm từ tương tự như "frying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xào
-
chảo rán · cái chảo
-
chảo · chảo rán · xanh
-
Chiên ngập dầu
-
chiên · cá bột · cá hồi hai năm · cá mới nở · quay · ram · rán · sào · thịt rán · xào
-
Xào
-
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
-
chiên rán ngập mỡ
Thêm ví dụ
Thêm