Phép dịch "small fry" thành Tiếng Việt

bọ trẻ ranh, bọn trẻ con, cá con là các bản dịch hàng đầu của "small fry" thành Tiếng Việt.

small fry noun ngữ pháp

(informal) One or more children. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bọ trẻ ranh

  • bọn trẻ con

  • cá con

  • cá nhỏ

    But the ones we've caught are small fry.

    Nhưng những người chúng ta bắt được chỉ là những con cá nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " small fry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "small fry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch