Phép dịch "frustule" thành Tiếng Việt
vỏ tảo cát là bản dịch của "frustule" thành Tiếng Việt.
frustule
noun
ngữ pháp
(botany) The siliceous shell of a diatom. [..]
-
vỏ tảo cát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frustule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm