Phép dịch "fruity" thành Tiếng Việt

chớt nhã, có mùi nho, có mùi trái cây là các bản dịch hàng đầu của "fruity" thành Tiếng Việt.

fruity adjective ngữ pháp

containing fruit or fruit flavoring [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chớt nhã

  • có mùi nho

  • có mùi trái cây

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khêu gợi
    • ngọt lự
    • ngọt xớt
    • trái cây
    • yêu người cùng tính
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fruity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fruity"

Các cụm từ tương tự như "fruity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fruity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch