Phép dịch "fruits" thành Tiếng Việt

hoa quả, quả thực, thành quả là các bản dịch hàng đầu của "fruits" thành Tiếng Việt.

fruits verb noun ngữ pháp

Plural form of fruit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoa quả

    noun

    This actually also goes for wine as well as fruit juice.

    Qui trình này áp dụng cho cả rượu hay nước ép hoa quả.

  • quả thực

  • thành quả

    noun

    It is only natural for a person to want to enjoy the fruits of his labor.

    Một người muốn tận hưởng thành quả lao động là điều tự nhiên.

  • trái cây

    noun

    This fruit has an unpleasant smell.

    Loại trái cây này có mùi khó ngửi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fruits " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fruits" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fruits" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch