Phép dịch "fruiterer" thành Tiếng Việt

người bán hoa quả là bản dịch của "fruiterer" thành Tiếng Việt.

fruiterer noun ngữ pháp

One who sells fruit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bán hoa quả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fruiterer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fruiterer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fruiterer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch