Phép dịch "fruiter" thành Tiếng Việt

cây ăn quả là bản dịch của "fruiter" thành Tiếng Việt.

fruiter noun ngữ pháp

Any organism that fruits. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây ăn quả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fruiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fruiter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fruiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch