Phép dịch "fringing" thành Tiếng Việt

sự diềm, sự viền, sự đính tua là các bản dịch hàng đầu của "fringing" thành Tiếng Việt.

fringing noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of fringe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự diềm

  • sự viền

  • sự đính tua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fringing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fringing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vân Fabri Perôt
  • ăngten biên
  • biên màu
  • khu vực biên
  • bức xạ biên
  • phúc lợi phụ · phụ cấp ngoài
  • diềm quanh · mép · ngoại vi · rìa · tua · tóc cắt ngang trán · ven rìa · viền · vành · vân · đính tua vào · đường viền
  • diềm quanh · mép · ngoại vi · rìa · tua · tóc cắt ngang trán · ven rìa · viền · vành · vân · đính tua vào · đường viền
Thêm

Bản dịch "fringing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch