Phép dịch "frit" thành Tiếng Việt
nấu, nguyên liệu thuỷ tinh, nấu chảy một phần là các bản dịch hàng đầu của "frit" thành Tiếng Việt.
frit
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A fused mixture of materials used to make glass [..]
-
nấu
verb -
nguyên liệu thuỷ tinh
-
nấu chảy một phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ruối frít · ruồi lúa mì
Thêm ví dụ
Thêm