Phép dịch "fringe" thành Tiếng Việt

tua, mép, tóc cắt ngang trán là các bản dịch hàng đầu của "fringe" thành Tiếng Việt.

fringe adjective verb noun ngữ pháp

A decorative border. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tua

    noun

    Why do the Pharisees enlarge their scripture-containing cases and lengthen the fringes on their garments?

    Tại sao người Pha-ri-si làm những hộp kinh lớn hơn và tua áo dài hơn?

  • mép

    noun

    5 They should not make their heads bald+ or shave off the fringe of their beard or make cuts on their body.

    5 Đừng cạo đầu+ hay mép râu, hoặc cắt thịt mình.

  • tóc cắt ngang trán

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ven rìa
    • viền
    • ngoại vi
    • rìa
    • vân
    • vành
    • diềm quanh
    • đính tua vào
    • đường viền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fringe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fringe
+ Thêm

"Fringe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fringe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fringe"

Các cụm từ tương tự như "fringe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fringe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch