Phép dịch "frequency swing" thành Tiếng Việt

dao động tần số là bản dịch của "frequency swing" thành Tiếng Việt.

frequency swing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao động tần số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frequency swing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "frequency swing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch