Phép dịch "frequentative" thành Tiếng Việt
nhiều lần, xảy ra nhiều lần là các bản dịch hàng đầu của "frequentative" thành Tiếng Việt.
frequentative
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar) Serving to express repetition of an action. [..]
-
nhiều lần
Resist the urge to bathe your baby frequently .
Kiềm chế ý muốn tắm cho bé nhiều lần .
-
xảy ra nhiều lần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frequentative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frequentative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm nhàm
-
Những Câu Thường Hỏi
-
người hay lui tới
-
hay · luôn · những · năng · thường · thường khi · thường xuyên
-
có luôn · hay · hay lui tới · hay xảy ra · hay ở · lai vãng · lui tới · thường · thường xuyên · tới lui · vãng lai
-
câu hỏi thường gặp
-
chơi gái · chơi đĩ
-
sự hay lui tới
Thêm ví dụ
Thêm