Phép dịch "window-frame" thành Tiếng Việt
khung cửa sổ là bản dịch của "window-frame" thành Tiếng Việt.
window-frame
-
khung cửa sổ
This place I know, an old cottage with white clapboards and blue-painted window frames.
Tớ biết chỗ đó, ngôi nhà có ngói màu trắng và khung cửa sổ xanh dương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " window-frame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm