Phép dịch "foxlike" thành Tiếng Việt

láu cá, như cáo, xảo quyệt là các bản dịch hàng đầu của "foxlike" thành Tiếng Việt.

foxlike adjective ngữ pháp

Like a fox. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • láu cá

  • như cáo

  • xảo quyệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foxlike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foxlike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch