Phép dịch "foxiness" thành Tiếng Việt
tính láu cá, tính xảo quyệt là các bản dịch hàng đầu của "foxiness" thành Tiếng Việt.
foxiness
noun
ngữ pháp
The characteristic or quality of being foxy [..]
-
tính láu cá
-
tính xảo quyệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foxiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foxiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị nấm đốm nâu · cáo già · có màu nâu đậm · có vết ố nâu · láu cá · như cáo · xảo quyệt
Thêm ví dụ
Thêm