Phép dịch "forward" thành Tiếng Anh

forrader, forwards là các bản dịch hàng đầu của "forward" thành Tiếng Anh.

forward
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • forrader

    adverb
  • forwards

    adverb verb noun

    Mặt trời đang ở đằng sau sao Thổ, nên ta thấy hiện tượng "tán xạ xuôi" (forward scattering),

    The Sun is behind Saturn, so we see what we call "forward scattering,"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forward " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forward" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch