Phép dịch "forked" thành Tiếng Việt
hình chạc, chia ngả, có hai chân là các bản dịch hàng đầu của "forked" thành Tiếng Việt.
forked
adjective
verb
That splits into two or more directions, or parts. [..]
-
hình chạc
-
chia ngả
-
có hai chân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dối trá
- hình chữ chi
- không chân thật
- lắt léo
- toè ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dĩa · chia ngả · chĩa · chạc · chạc cây · chỗ ngã ba · càng · cái chĩa · cái nĩa · dĩa · gảy bằng chĩa · ngã ba · nĩa · nạng · phân nhánh · rẽ · rẽ đôi · thanh mẫu · xiên · âm thoa · đào bằng chĩa
-
Họ Guột
-
cái nĩa
-
thả
-
thanh mẫu · âm thoa
-
cánh hình chạc
-
American Fork
-
thanh kiếm
Thêm ví dụ
Thêm