Phép dịch "fork" thành Tiếng Việt
nĩa, dĩa, xiên là các bản dịch hàng đầu của "fork" thành Tiếng Việt.
fork
verb
noun
ngữ pháp
A pronged tool having a long straight handle, used for digging, lifting, throwing etc. [..]
-
nĩa
nouneating utensil [..]
There is a fork missing.
Thiếu một cái nĩa.
-
dĩa
nouneating utensil with spikes
The fork is bent.
Cái dĩa bị cong rồi.
-
xiên
adjective verb nouneating utensil
I will fork you!
Xiên cho 1 phát bây giờ!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái nĩa
- chỗ ngã ba
- chĩa
- chạc
- nạng
- chia ngả
- chạc cây
- cái chĩa
- gảy bằng chĩa
- ngã ba
- phân nhánh
- rẽ đôi
- thanh mẫu
- âm thoa
- đào bằng chĩa
- Dĩa
- rẽ
- càng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fork " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fork"
Các cụm từ tương tự như "fork" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ Guột
-
cái nĩa
-
thả
-
thanh mẫu · âm thoa
-
cánh hình chạc
-
American Fork
-
thanh kiếm
-
Thalurania furcata
Thêm ví dụ
Thêm