Phép dịch "foretime" thành Tiếng Việt

ngày xưa, thời xưa là các bản dịch hàng đầu của "foretime" thành Tiếng Việt.

foretime noun adverb ngữ pháp

A time previous to the present, or to a time alluded to or implied; former time or times. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày xưa

  • thời xưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foretime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foretime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch