Phép dịch "forerunner" thành Tiếng Việt
người báo trước là bản dịch của "forerunner" thành Tiếng Việt.
forerunner
noun
ngữ pháp
a precursor or harbinger, a warning ahead [..]
-
người báo trước
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forerunner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm