Phép dịch "forepart" thành Tiếng Việt
phần trước, phần đầu là các bản dịch hàng đầu của "forepart" thành Tiếng Việt.
forepart
noun
ngữ pháp
The front or anterior part of something [..]
-
phần trước
-
phần đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forepart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm