Phép dịch "forbears" thành Tiếng Việt

ông cha là bản dịch của "forbears" thành Tiếng Việt.

forbears verb noun

Plural form of forbear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ông cha

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forbears " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forbears" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kiên nhẫn · nhẫn nại · rộng bụng
  • kiên trì · sự nhịn · tính chịu đựng · tính kiên nhẫn · tự chủ
  • gia tiên
  • chịu đựng · các bậc tiền bối · không · không dùng · không nhắc đến · kiên nhẫn · kiêng · nhẫn · nhịn · tổ tiên · ông bà ông vải · đừng
  • kiên trì · sự nhịn · tính chịu đựng · tính kiên nhẫn · tự chủ
Thêm

Bản dịch "forbears" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch