Phép dịch "forbidden" thành Tiếng Việt

cấm, ngăn cấm, bị cấm là các bản dịch hàng đầu của "forbidden" thành Tiếng Việt.

forbidden adjective verb ngữ pháp

not allowed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cấm

    determiner

    Because they ate the forbidden fruit, their Father dismissed them from their beautiful home.

    Bởi vì đã ăn trái cấm, Cha họ đuổi họ ra khỏi chỗ ở đẹp đẽ.

  • ngăn cấm

    I'm a Kingsguard, forbidden by oath to carry on the family line.

    Con là Vệ Vương, bị lời thề ngăn cấm lập gia đình.

  • bị cấm

    adjective

    Its sale was forbidden, and the existing copies were destroyed.

    Kinh Thánh đó bị cấm bán và những bản nào đang lưu hành đều bị thiêu hủy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forbidden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Forbidden
+ Thêm

"Forbidden" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Forbidden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "forbidden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forbidden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch