Phép dịch "folio" thành Tiếng Việt
khổ hai, Fiôlô, số tờ là các bản dịch hàng đầu của "folio" thành Tiếng Việt.
folio
verb
noun
ngữ pháp
A leaf of a book or manuscript. [..]
-
khổ hai
-
Fiôlô
-
số tờ
-
trang sổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " folio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "folio"
Thêm ví dụ
Thêm