Phép dịch "folium" thành Tiếng Việt

lá, tờ là các bản dịch hàng đầu của "folium" thành Tiếng Việt.

folium noun ngữ pháp

A leaf, especially a thin leaf or plate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun
  • tờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " folium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "folium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch