Phép dịch "folded" thành Tiếng Việt
gấp nếp là bản dịch của "folded" thành Tiếng Việt.
folded
verb
Simple past tense and past participle of fold . [..]
-
gấp nếp
Space is something that folds out of itself into completely new worlds.
Không gian là một thứ gì đó tự gấp nếp thành những thế giới hoàn toàn mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " folded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "folded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nếp uốn · bao phủ · bãi rào · bẻ · bọc kỹ · các con chiên · gấp · gấp nếp lại · gấp uốn · gập · gập cánh · gập lại · hốc núi · khe núi · khoanh · khúc cuộn · lằn · ngấn · nếp · nếp gấp · nếp oằn · nếp uốn · quây · vén · xắn · xếp · xếp lại · ãm · ôm
-
Folding@home
-
gấp lại được · sự gấp nếp
-
cửa gấp
-
xe đạp gấp
-
ghế gấp
-
gối xếp
-
giường gấp
Thêm ví dụ
Thêm