Phép dịch "folding" thành Tiếng Việt

gấp lại được, sự gấp nếp là các bản dịch hàng đầu của "folding" thành Tiếng Việt.

folding adjective noun verb ngữ pháp

Designed to fold; as a folding bed, a folding chair, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gấp lại được

    It's not folded, that's a photograph and it's cut on the diagonal.

    Nó không gấp lại được, nó là một tấm ảnh Và nó bị cắt theo đường chéo

  • sự gấp nếp

    noun

    “The folding of a typical protein . . . can be likened to a three-dimensional jigsaw puzzle,” says Michael Behe.

    Ông Michael Behe nói: “Sự gấp nếp của một protein thông thường... có thể ví như một trò chơi ghép hình có ba chiều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " folding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "folding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nếp uốn · bao phủ · bãi rào · bẻ · bọc kỹ · các con chiên · gấp · gấp nếp lại · gấp uốn · gập · gập cánh · gập lại · hốc núi · khe núi · khoanh · khúc cuộn · lằn · ngấn · nếp · nếp gấp · nếp oằn · nếp uốn · quây · vén · xắn · xếp · xếp lại · ãm · ôm
  • Folding@home
  • cửa gấp
  • xe đạp gấp
  • ghế gấp
  • gối xếp
  • giường gấp
  • giường gấp
Thêm

Bản dịch "folding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch