Phép dịch "flummery" thành Tiếng Việt
bánh flum, chuyện tào lao, chuyện vớ vẩn là các bản dịch hàng đầu của "flummery" thành Tiếng Việt.
flummery
interjection
noun
ngữ pháp
A custard; any of several bland, gelatinous foodstuffs, usually made from stewed fruit and thickened with oatmeal, cornstarch or flour [..]
-
bánh flum
-
chuyện tào lao
-
chuyện vớ vẩn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cháo yến mạch đặc
- lời khen cửa miệng
- lời khen vuốt đuôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flummery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flummery"
Thêm ví dụ
Thêm