Phép dịch "flung" thành Tiếng Việt

hất, chạy vụt, chửi mắng là các bản dịch hàng đầu của "flung" thành Tiếng Việt.

flung verb

Simple past of fling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hất

  • chạy vụt

  • chửi mắng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hất ngã
    • lao
    • lao nhanh
    • liệng
    • lời chế nhạo
    • lời nói mỉa
    • ném
    • nói nặng
    • phát ra
    • quăng
    • sự gieo
    • sự gắng thử
    • sự lao
    • sự liệng
    • sự lu bù
    • sự nhào xuống
    • sự nhảy bổ
    • sự ném
    • sự quăng
    • sự thử làm
    • sự vứt
    • toà án
    • tống
    • vung
    • vứt
    • điệu múa sôi nổi
    • đá hậu
    • đẩy tung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flung" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rộng · trải rộng bao la · xa
Thêm

Bản dịch "flung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch