Phép dịch "flunk" thành Tiếng Việt

hỏng, chịu thua, hỏng thi là các bản dịch hàng đầu của "flunk" thành Tiếng Việt.

flunk verb noun ngữ pháp

(US, ambitransitive) Of a student, to fail a class; to not pass. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hỏng

    He flunked with flying colors.

    Ông ấy làm hỏng bài kiểm tra với kêt quả mĩ mãn.

  • chịu thua

  • hỏng thi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm thi trượt
    • rút lui
    • thi trượt
    • đánh hỏng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flunk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flunk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch