Phép dịch "fluidity" thành Tiếng Việt
độ lỏng, tính lỏng, trạng thái lỏng là các bản dịch hàng đầu của "fluidity" thành Tiếng Việt.
fluidity
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state of being fluid rather than viscous [..]
-
độ lỏng
physical property of a fluid
-
tính lỏng
-
trạng thái lỏng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính lưu động
- độ chảy loãng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fluidity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm