Phép dịch "flowerer" thành Tiếng Việt

cây ra hoa là bản dịch của "flowerer" thành Tiếng Việt.

flowerer noun ngữ pháp

Something (originally a plant) that flowers (often in a specified manner, or at a specified time) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây ra hoa

    Grass is not only the most abundant but also the most important flowering-plant family on earth.

    Cỏ không những là họ cây sum suê mà còn là họ cây ra hoa quan trọng nhất ở trên đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flowerer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flowerer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flowerer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch