Phép dịch "flowerless" thành Tiếng Việt

không có hoa là bản dịch của "flowerless" thành Tiếng Việt.

flowerless adjective ngữ pháp

Without flowers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có hoa

    bees dying reflects a flowerless landscape

    cái chết của những con ong phản ánh vùng đất không có hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flowerless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flowerless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch