Phép dịch "flowered" thành Tiếng Việt
có hoa, ra hoa, hoa là các bản dịch hàng đầu của "flowered" thành Tiếng Việt.
flowered
adjective
verb
ngữ pháp
(of a plant) That has produced flowers. [..]
-
có hoa
Hey, Dolores, will you see if there's any flowers outside?
Nè, Dolores, cô đi coi có hoa nào ở ngoài dùm được không?
-
ra hoa
A faint and fading hope that one day it will flower.
Một niềm hy vọng mơ hồ rằng một ngày kia nó sẽ ra hoa.
-
hoa
nounMy hobby is taking pictures of wild flowers.
Sở thích của tôi là chụp những bức ảnh hoa dại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flowered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flowered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quì
-
Cầu hành hoa to
-
Đường hoa Nguyễn Huệ
-
Trăm hoa đua nở
-
hoa tiên
-
cỏ chân ngỗng
-
Prunella grandiflora
-
khai hoa
Thêm ví dụ
Thêm