Phép dịch "florin" thành Tiếng Việt

đồng florin là bản dịch của "florin" thành Tiếng Việt.

florin noun ngữ pháp

The currency of Aruba, divided into 100 cents, symbol ƒ [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng florin

    And yet I'm told you've advanced him a stipend of 50 florins.

    Đó là ta chưa kể tới là ngài đã ứng cho hắn khoản tiền là 50 đồng Florin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " florin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "florin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch