Phép dịch "floor" thành Tiếng Việt
sàn, tầng, sàn nhà là các bản dịch hàng đầu của "floor" thành Tiếng Việt.
(gymnastics) An event performed on a floor-like carpeted surface. [..]
-
sàn
nounI awoke to find myself lying on the floor.
Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà.
-
tầng
nounA level, usually consisting of several rooms, in a building that consists of several levels.
No one has ever come back from the lower floors alive. Ooh.
Chưa một ai sống xót sau khi xuống tầng thấp hơn.
-
sàn nhà
nounlower part of a room [..]
I awoke to find myself lying on the floor.
Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đáy
- giá thấp nhất
- làm bối rối
- làm rối trí
- làm sàn
- lát sàn
- phòng họp
- quyền phát biểu ý kiến
- vượt qua thắng lợi
- Tầng
- 層
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " floor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Sàn
I awoke to find myself lying on the floor.
Tôi ngủ dậy và thấy mình nằm trên sàn nhà.
Hình ảnh có "floor"
Các cụm từ tương tự như "floor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầng
-
sự làm sàn nhà
-
nối lời
-
thềm
-
đăng đàn
-
đèn chân hạc · đèn chân đế · đèn toóc-se
-
sạp
-
trò vui diễn ở sàn