Phép dịch "flooring" thành Tiếng Việt
sự làm sàn nhà là bản dịch của "flooring" thành Tiếng Việt.
flooring
noun
verb
ngữ pháp
A floor. [..]
-
sự làm sàn nhà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flooring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flooring"
Các cụm từ tương tự như "flooring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầng
-
nối lời
-
thềm
-
đăng đàn
-
đèn chân hạc · đèn chân đế · đèn toóc-se
-
Sàn
-
sạp
-
trò vui diễn ở sàn
Thêm ví dụ
Thêm